神霄絳闕 shén xiāo jiàng què · thần tiêu giáng khuyết Hán Việt: thần tiêu giáng khuyết · Pinyin: shén xiāo jiàng què Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 霄 (tiêu) + 絳 (giáng) + 闕 (khuyết)Pinyinshén xiāo jiàng quèHán Việtthần tiêu giáng khuyếtCấu tạo神 + 霄 + 絳 + 闕 · thần + tiêu + giáng + khuyết nghĩa thành phần: thần + tiêu + giáng + khuyết