神霄絳闕

shén xiāo jiàng què thần tiêu giáng khuyết

Hán Việt: thần tiêu giáng khuyết · Pinyin: shén xiāo jiàng què

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (tiêu) + (giáng) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指仙境。亦用以形容帝王高深华美的宫殿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指仙境。亦用以形容帝王高深华美的宫殿。