神食果 thần thực quả Hán Việt: thần thực quả Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 食 (thực) + 果 (quả)Hán Việtthần thực quảCấu tạo神 + 食 + 果 · thần + thực + quả nghĩa thành phần: thần + thực + quả Nghĩa EngCihui 神食果 hénshíguǒ n. lotus; lotos