神驚石

shén jīng shíthần kinh thạch

Hán Việt: thần kinh thạch · Pinyin: shén jīng shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指半白半黑的硫磺。

Cấu tạo: 神 (thần) + 驚 (kinh) + 石 (thạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

神惊鬼怕