神鬼天 shén guǐ tiān · thần quỷ thiên Hán Việt: thần quỷ thiên · Pinyin: shén guǐ tiān Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 鬼 (quỷ) + 天 (thiên)Pinyinshén guǐ tiānHán Việtthần quỷ thiênCấu tạo神 + 鬼 + 天 · thần + quỷ + thiên nghĩa thành phần: thần + quỷ + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俗称清明前后阴雨无定的天气。Tân Hoa Tự Điển 1.俗称清明前后阴雨无定的天气。