神鳳操 shén fèng cāo · thần phượng thao Hán Việt: thần phượng thao · Pinyin: shén fèng cāo Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 鳳 (phượng) + 操 (thao)Pinyinshén fèng cāoHán Việtthần phượng thaoCấu tạo神 + 鳳 + 操 · thần + phượng + thao nghĩa thành phần: thần + phượng + thao