祥風時雨 xiáng fēng shí yǔ · tường phong thì vũ Hán Việt: tường phong thì vũ · Pinyin: xiáng fēng shí yǔ Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 風 (phong) + 時 (thì) + 雨 (vũ)Pinyinxiáng fēng shí yǔHán Việttường phong thì vũCấu tạo祥 + 風 + 時 + 雨 · tường + phong + thì + vũ nghĩa thành phần: tường + phong + thì + vũ