祥麟瑞鳳

xiáng lín rèi fèng tường lân thụy phượng

Hán Việt: tường lân thụy phượng · Pinyin: xiáng lín rèi fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (lân) + (thụy) + (phượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 麟鳳是代表吉祥的瑞獸。比喻太平盛世或難得的人才。參見「祥麟威鳳」條。明.沈受先《三元記》第二齣:「未須期東海南山,願早賜祥麟瑞鳳。」