票兒銀 piào ér yín · phiếu nhi ngân Hán Việt: phiếu nhi ngân · Pinyin: piào ér yín Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 兒 (nhi) + 銀 (ngân)Pinyinpiào ér yínHán Việtphiếu nhi ngânCấu tạo票 + 兒 + 銀 · phiếu + nhi + ngân nghĩa thành phần: phiếu + nhi + ngân