票匪
phiếu phỉ
Hán Việt: phiếu phỉ
Tổng quan
從事綁票的匪徒。如:「票匪的惡行,令人髮指。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 băng đảng bắt cóc
- Biên soạn 票匪 iàofěi n. kidnapper
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事綁票的匪徒。如:「票匪的惡行,令人髮指。」
Eng
- Cihui 票匪 iàofěi n. kidnapper
Hán Việt: phiếu phỉ
從事綁票的匪徒。如:「票匪的惡行,令人髮指。」