票友儿
phiếu hữu nhi
Hán Việt: phiếu hữu nhi · Pinyin: piào yǒu r
Tổng quan
diễn viên nghiệp dư (ví dụ: trong kinh kịch)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 diễn viên nghiệp dư
- Biên soạn 票友兒 iàoyǒur ►See piàoyǒu
Eng
- Cihui an amateur actor (e.g. in Chinese opera)
Hán Việt: phiếu hữu nhi · Pinyin: piào yǒu r
diễn viên nghiệp dư (ví dụ: trong kinh kịch)