票友戲 phiếu hữu hí Hán Việt: phiếu hữu hí Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 友 (hữu) + 戲 (hí)Hán Việtphiếu hữu híCấu tạo票 + 友 + 戲 · phiếu + hữu + hí nghĩa thành phần: phiếu + hữu + hí Nghĩa EngCihui 票友戲 iàoyǒuxì n. opera/play performed by the fans M:¹tái/²chǎng