票子毛 phiếu tử mao Hán Việt: phiếu tử mao Tổng quan Tiền mất giá Cấu tạo: 票 (phiếu) + 子 (tử) + 毛 (mao)Hán Việtphiếu tử maoCấu tạo票 + 子 + 毛 · phiếu + tử + mao nghĩa thành phần: phiếu + tử + mao Nghĩa ViệtCihui Tiền mất giá