票房兒 phiếu phòng nhi Hán Việt: phiếu phòng nhi Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 房 (phòng) + 兒 (nhi)Hán Việtphiếu phòng nhiCấu tạo票 + 房 + 兒 · phiếu + phòng + nhi nghĩa thành phần: phiếu + phòng + nhi Nghĩa EngCihui 票房兒 iàofángr ►See piàofáng