票据法

piào jù fǎphiếu cứ pháp

Hán Việt: phiếu cứ pháp · Pinyin: piào jù fǎ

Tổng quan

luật về chứng từ có thể thương lượng

新华 · Tân Hoa Đại lục

規範票據關係的法律,票據種類包含匯票、本票和支票。

Cấu tạo: 票 (phiếu) + 據 (cứ) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật hối phiếu
  • Tần suất từ luật về chứng từ có thể thương lượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 規範票據關係的法律,票據種類包含匯票、本票和支票。

Eng

  • Cihui negotiable instruments act
  • Tần suất từ negotiable instruments act

Từ liên quan

Gần nghĩa

票据 · 票据期限 · 票据清算 · 票据交换所 · 票据簿 · 票据交换 · 票据交易 · 票据结算