票根兒 phiếu căn nhi Hán Việt: phiếu căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việtphiếu căn nhiCấu tạo票 + 根 + 兒 · phiếu + căn + nhi nghĩa thành phần: phiếu + căn + nhi Nghĩa EngCihui 票根兒 iàogēnr ►See piàogēn