票根儿 phiếu căn nhi Hán Việt: phiếu căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việtphiếu căn nhiTừ loạidanhCấu tạo票 + 根 + 兒 · phiếu + căn + nhi nghĩa thành phần: phiếu + căn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuống véBiên soạn 票根兒 iàogēnr ►See piàogēnEngCihui 票根兒 iàogēnr ►See piàogēn Từ liên quan Gần nghĩa票根 · 根儿正 · 根儿硬 · 根儿 · 根兒