票販子

piào fàn zi phiếu phiến tử

Hán Việt: phiếu phiến tử · Pinyin: piào fàn zi

Tổng quan

kẻ phe vé

Cấu tạo: (phiếu) + (phiến) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ phe vé

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指套購車、船、飛機或影、戲等票券,再高價轉售,從中牟利的人。臺灣叫做「黃牛」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒卖车票、船票或入场券等从中非法牟利的人。

Eng

  • CC-CEDICT ticket scalper
  • Cihui ticket scalper