祭祀日 jì sì rì · tế tự nhật Hán Việt: tế tự nhật · Pinyin: jì sì rì Tổng quan Cấu tạo: 祭 (tế) + 祀 (tự) + 日 (nhật)Pinyinjì sì rìHán Việttế tự nhậtCấu tạo祭 + 祀 + 日 · tế + tự + nhật nghĩa thành phần: tế + tự + nhật