祭祖宗 tế tổ tông Hán Việt: tế tổ tông Tổng quan Cấu tạo: 祭 (tế) + 祖 (tổ) + 宗 (tông)Hán Việttế tổ tôngCấu tạo祭 + 祖 + 宗 · tế + tổ + tông nghĩa thành phần: tế + tổ + tông Nghĩa EngCihui 祭祖宗 ì zǔzong v.o. pay respect to one's ancestors