禍與福鄰 huò yǔ fú lín · họa dữ phúc lân Hán Việt: họa dữ phúc lân · Pinyin: huò yǔ fú lín Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 與 (dữ) + 福 (phúc) + 鄰 (lân)Pinyinhuò yǔ fú línHán Việthọa dữ phúc lânCấu tạo禍 + 與 + 福 + 鄰 · họa + dữ + phúc + lân nghĩa thành phần: họa + dữ + phúc + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邻:接近。福与祸相距不远。