禍水

huò shuǐ họa thủy

Hán Việt: họa thủy · Pinyin: huò shuǐ

Tổng quan

nguồn tai họa (đặc biệt là phụ nữ)

Cấu tạo: (họa) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguồn tai họa (đặc biệt là phụ nữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 害人的東西。多指女色而言。漢.伶玄《飛燕外傳》:「此禍水也,滅火必矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻引起祸患的人或事。

Eng

  • CC-CEDICT source of calamity (esp. of women)
  • Cihui source of calamity (esp. of women)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

福星