禍種頭 huò zhǒng tóu · họa chủng đầu Hán Việt: họa chủng đầu · Pinyin: huò zhǒng tóu Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 種 (chủng) + 頭 (đầu)Pinyinhuò zhǒng tóuHán Việthọa chủng đầuCấu tạo禍 + 種 + 頭 · họa + chủng + đầu nghĩa thành phần: họa + chủng + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惹祸的根源。Tân Hoa Tự Điển 1.惹祸的根源。