禍結釁深 huò jié xìn shēn · họa kết hấn thâm Hán Việt: họa kết hấn thâm · Pinyin: huò jié xìn shēn Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 結 (kết) + 釁 (hấn) + 深 (thâm)Pinyinhuò jié xìn shēnHán Việthọa kết hấn thâmCấu tạo禍 + 結 + 釁 + 深 · họa + kết + hấn + thâm nghĩa thành phần: họa + kết + hấn + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灾祸接连不断,矛盾巨大深重。