禁不得

jìn bù dé cấm bất đắc

Hán Việt: cấm bất đắc · Pinyin: jìn bù dé

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (bất) + (đắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 承受不起。《紅樓夢》第四五回:「眾人都體諒他病中,且素日形體太弱,禁不得一些委屈。」《文明小史》第五二回:「黃參贊置諸不理,禁不得饒鴻生催了幾遍,黃參贊只得起身。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承受不起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承受不起。