禁中語 jìn zhōng yǔ · cấm trung ngữ Hán Việt: cấm trung ngữ · Pinyin: jìn zhōng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 中 (trung) + 語 (ngữ)Pinyinjìn zhōng yǔHán Việtcấm trung ngữCấu tạo禁 + 中 + 語 · cấm + trung + ngữ nghĩa thành phần: cấm + trung + ngữ