禁中語

jìn zhōng yǔ cấm trung ngữ

Hán Việt: cấm trung ngữ · Pinyin: jìn zhōng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (trung) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王在宫内与亲近者所说的不公开的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王在宫内与亲近者所说的不公开的话。