禁令的

cấm lệnh đích

Hán Việt: cấm lệnh đích

Tổng quan

(thuộc) sự cấm chỉ, (thuộc) sự khai trừ, (thuộc) sự huyền chức, (thuộc) sự ngăn chặn (tiếp tế...) bằng cách bắn phá đường giao thông

Cấu tạo: (cấm) + (lệnh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) sự cấm chỉ, (thuộc) sự khai trừ, (thuộc) sự huyền chức, (thuộc) sự ngăn chặn (tiếp tế...) bằng cách bắn phá đường giao thông