禁制令

jìn zhì lìng cấm chế lệnh

Hán Việt: cấm chế lệnh · Pinyin: jìn zhì lìng

Tổng quan

lệnh cấm | lệnh cấm đoán | pháp luật cấm điều gì đó

Cấu tạo: (cấm) + (chế) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lệnh cấm | lệnh cấm đoán | pháp luật cấm điều gì đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 此為英美法之概念,泛指經由法院的裁決,強制訴訟當事人的一方須做某些事,或禁止、限制某些行為的強制命令。

Eng

  • CC-CEDICT prohibition|ban|law forbidding sth
  • Cihui prohibition; ban; law forbidding sth