禁衛軍
cấm vệ quân
Hán Việt: cấm vệ quân · Pinyin: jìn wèi jūn
Tổng quan
cấm vệ quân
Nghĩa
Việt
- Cihui cấm vệ quân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱防衛首都或宮廷的軍隊。簡稱為「禁軍」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 保卫帝王或京城的军队。
- Tân Hoa Tự Điển 1.保卫帝王或京城的军队。
Eng
- CC-CEDICT imperial guard
- Cihui imperial guard