禁口痢 jìn kǒu lì · cấm khẩu lị Hán Việt: cấm khẩu lị · Pinyin: jìn kǒu lì Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 口 (khẩu) + 痢 (lị)Pinyinjìn kǒu lìHán Việtcấm khẩu lịCấu tạo禁 + 口 + 痢 · cấm + khẩu + lị nghĩa thành phần: cấm + khẩu + lị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种禁忌进食的痢疾。Tân Hoa Tự Điển 1.一种禁忌进食的痢疾。