禁宮花

jìn gōng huā cấm cung hoa

Hán Việt: cấm cung hoa · Pinyin: jìn gōng huā

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (cung) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 药草王不留行的别称。见明李时珍《本草纲目.草五.王不留行》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.药草王不留行的别称。见明李时珍《本草纲目.草五.王不留行》。