禁宮花 jìn gōng huā · cấm cung hoa Hán Việt: cấm cung hoa · Pinyin: jìn gōng huā Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 宮 (cung) + 花 (hoa)Pinyinjìn gōng huāHán Việtcấm cung hoaCấu tạo禁 + 宮 + 花 · cấm + cung + hoa nghĩa thành phần: cấm + cung + hoa