禁封日

jìn fēng rì cấm phong nhật

Hán Việt: cấm phong nhật · Pinyin: jìn fēng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (phong) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁止上封事的日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁止上封事的日子。