禁忌日 cấm kị nhật Hán Việt: cấm kị nhật Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 忌 (kị) + 日 (nhật)Hán Việtcấm kị nhậtCấu tạo禁 + 忌 + 日 · cấm + kị + nhật nghĩa thành phần: cấm + kị + nhật