禁慾的

cấm dục đích

Hán Việt: cấm dục đích

Tổng quan

ăn uống điều độ; kiêng khem (thuộc) tu viện, (thuộc) phong thái thầy tu (thường), nhuội thuộc) thầy tu, như thầy tu đạo đức chủ nghĩa đạo đức chủ nghĩa

Cấu tạo: (cấm) + (dục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn uống điều độ; kiêng khem (thuộc) tu viện, (thuộc) phong thái thầy tu (thường), nhuội thuộc) thầy tu, như thầy tu đạo đức chủ nghĩa đạo đức chủ nghĩa