禁慾者

jìn yù zhě cấm dục giả

Hán Việt: cấm dục giả · Pinyin: jìn yù zhě

Tổng quan

/ə'setikəl/, khổ hạnh, người tu khổ hạnh

Cấu tạo: (cấm) + (dục) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /ə'setikəl/, khổ hạnh, người tu khổ hạnh