禁暴氏

jìn bào shì cấm bạo thị

Hán Việt: cấm bạo thị · Pinyin: jìn bào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (bạo) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。掌禁庶民之乱暴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。掌禁庶民之乱暴。