禁月明

jìn yuè míng cấm nguyệt minh

Hán Việt: cấm nguyệt minh · Pinyin: jìn yuè míng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (nguyệt) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讽刺当政者禁令烦苛不合理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讽刺当政者禁令烦苛不合理。