禁殺日

jìn shā rì cấm sát nhật

Hán Việt: cấm sát nhật · Pinyin: jìn shā rì

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (sát) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法令或习俗规定禁杀的日期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法令或习俗规定禁杀的日期。