禁慾地 cấm dục địa Hán Việt: cấm dục địa Tổng quan xem ascetic Cấu tạo: 禁 (cấm) + 慾 (dục) + 地 (địa)Hán Việtcấm dục địaCấu tạo禁 + 慾 + 地 · cấm + dục + địa nghĩa thành phần: cấm + dục + địa Nghĩa ViệtCihui xem ascetic