禁止令行
cấm chỉ lệnh hành
Hán Việt: cấm chỉ lệnh hành · Pinyin: jìn zhǐ lìng xíng
Tổng quan
xem 令行禁止
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 令行禁止
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指施禁则止,出令则行。同“令行禁止”。
- Tân Hoa Tự Điển 指施禁则止,出令则行。同令行禁止”。
Eng
- CC-CEDICT see 令行禁止[ling4 xing2 jin4 zhi3]
- Cihui see 令行禁止