禁止使用

cấm chỉ sử dụng

Hán Việt: cấm chỉ sử dụng

Tổng quan

điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ, bị cấm kỵ, bị cấm đoán, cấm, cấm đoán, bắt kiêng

Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 使 (sử) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấm
  • Tần suất từ điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ, bị cấm kỵ, bị cấm đoán, cấm, cấm đoán, bắt kiêng

Từ liên quan

Gần nghĩa

禁止令行 · 使用不当 · 使用中的 · 使用仪器 · 使用价值 · 使用假名 · 使用工具 · 使用数量