禁止侵入 jìnzhǐ qīnrù · cấm chỉ xâm nhập Hán Việt: cấm chỉ xâm nhập · Pinyin: jìnzhǐ qīnrù Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 侵 (xâm) + 入 (nhập)Pinyinjìnzhǐ qīnrùHán Việtcấm chỉ xâm nhậpCấu tạo禁 + 止 + 侵 + 入 · cấm + chỉ + xâm + nhập nghĩa thành phần: cấm + chỉ + xâm + nhập Nghĩa EngCihui no trespassing