禁止入內

cấm chỉ nhập nội

Hán Việt: cấm chỉ nhập nội

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị cấm không được lui tới (cửa hàng rượu...) ngoài giới hạn đã định

Cấu tạo: (cấm) + (chỉ) + (nhập) + (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị cấm không được lui tới (cửa hàng rượu...) ngoài giới hạn đã định

Eng

  • Cihui 禁止入內 ìnzhǐ rùnèi v.p. No Admittance.