禁止軍火 jìn zhǐ jūn huǒ · cấm chỉ quân hỏa Hán Việt: cấm chỉ quân hỏa · Pinyin: jìn zhǐ jūn huǒ Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 軍 (quân) + 火 (hỏa)Pinyinjìn zhǐ jūn huǒHán Việtcấm chỉ quân hỏaCấu tạo禁 + 止 + 軍 + 火 · cấm + chỉ + quân + hỏa nghĩa thành phần: cấm + chỉ + quân + hỏa