禁止卸貨 jìn zhǐ xiè huò · cấm chỉ tá hóa Hán Việt: cấm chỉ tá hóa · Pinyin: jìn zhǐ xiè huò Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 卸 (tá) + 貨 (hóa)Pinyinjìn zhǐ xiè huòHán Việtcấm chỉ tá hóaCấu tạo禁 + 止 + 卸 + 貨 · cấm + chỉ + tá + hóa nghĩa thành phần: cấm + chỉ + tá + hóa