禁止招貼

cấm chỉ chiêu thiếp

Hán Việt: cấm chỉ chiêu thiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (chỉ) + (chiêu) + (thiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 禁止招貼 ìnzhǐ zhāotiē v.p. Post no bills.