禁止接近

cấm chỉ tiếp cận

Hán Việt: cấm chỉ tiếp cận

Tổng quan

điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ, bị cấm kỵ, bị cấm đoán, cấm, cấm đoán, bắt kiêng

Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 接 (tiếp) + 近 (cận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấm

Từ liên quan

Gần nghĩa

禁止令行 · 接近垂直 · 接近球形 · 禁止使用 · 禁止入内 · 禁止反言 · 禁止吸烟 · 禁止外出