禁止旁聽 cấm chỉ bàng thính Hán Việt: cấm chỉ bàng thính Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 旁 (bàng) + 聽 (thính)Hán Việtcấm chỉ bàng thínhCấu tạo禁 + 止 + 旁 + 聽 · cấm + chỉ + bàng + thính nghĩa thành phần: cấm + chỉ + bàng + thính