禁止示威

jìn zhǐ shì wēi cấm chỉ kì uy

Hán Việt: cấm chỉ kì uy · Pinyin: jìn zhǐ shì wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (chỉ) + (kì) + (uy)